bổ bán

bổ bán

Trời mưa đường trơn, một người đàn ông bổ bán trên vỉa hè.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • () Chia, phân chia (tài sản, của cải): "bổ bán" từ cổ, dùng để chỉ hành động chia đều tài sản, đặc biệt trong ngữ cảnh chia gia tài cho con cháu.
    • Nghĩa rộng như "bổ": Có thể hiểu với nghĩa chung phân chia, sắp xếp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi cha mất, anh em họ bổ bán gia tài. (Sau khi người cha qua đời, các anh em trong nhà chia đều tài sản thừa kế.)
    • Của cải tích góp cả đời được đem ra bổ bán cho các con. (Tài sản dành dụm suốt đời được đem ra chia đều cho các con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách cổ hoặc lời ăn tiếng nói xưa, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. thường gắn với khung cảnh tập tục cổ truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Bổ (động từ): chia, phân chia. "Bổ bán" một biến thể cổ, nhấn mạnh việc chia đều.
  • Chia (động từ): từ phổ biến hiện đại với nghĩa tương tự.
  • Phân chia (động từ): chia ra thành từng phần.
  • Phân phối (động từ): chia cho nhiều người theo một cách thức nhất định.
Từ đồng nghĩa
  • Chia: phân ra thành nhiều phần.
  • Phân chia: chia ra.
  • Cấp phát: chia cho (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • Chia năm xẻ bảy: chia nhỏ ra thành nhiều phần.
  • Của chung chia ngay, của riêng để dành: (tục ngữ) nói về cách ứng xử với tài sản chung riêng.

Từ chứa "bổ bán"